Nghĩa của từ "off the shore" trong tiếng Việt
"off the shore" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
off the shore
US /ɔːf ðə ʃɔːr/
UK /ɒf ðə ʃɔːr/
Cụm từ
ngoài khơi, cách bờ một khoảng
at a short distance from the land in the sea or a lake
Ví dụ:
•
The boat was anchored just off the shore.
Con thuyền đang neo đậu ngay ngoài khơi.
•
They spotted a group of dolphins off the shore.
Họ đã phát hiện một đàn cá heo ở ngoài khơi.
Từ liên quan: